ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhà thầu" (1件)
nhà thầu
日本語
名請負業者、コントラクター
Chủ đầu tư, đơn vị tư vấn, nhà thầu và các bên liên quan có thể tự tra cứu, đối chiếu thông tin sản phẩm.
投資家、コンサルタント、請負業者、および関連当事者は、製品情報を自分で検索し、照合することができます。
類語検索結果 "nhà thầu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhà thầu" (1件)
Chủ đầu tư, đơn vị tư vấn, nhà thầu và các bên liên quan có thể tự tra cứu, đối chiếu thông tin sản phẩm.
投資家、コンサルタント、請負業者、および関連当事者は、製品情報を自分で検索し、照合することができます。
